Quyền của nạn nhân

🗓️ 2026-08-23 📁 vietnam-general 📝 ⏱️ 👁️ : -

Quyền của nạn nhân

Trần Thị Quang Hồng

Những ngày gần đây, câu chuyện về một người cha đồng hành cùng con gái sau khi cô tố giác bị xâm hại tình dục nhận được nhiều sự chú ý.

Bên cạnh những yêu thương, chia sẻ và đồng cảm, cũng xuất hiện những lời phê bình, trách móc, thậm chí bình luận ác ý về cách họ lựa chọn ứng xử.

Điều đó khiến tôi nghĩ đến một câu hỏi rộng hơn: khi một người chẳng may trở thành nạn nhân của tội phạm, họ sẽ còn phải trải qua những gì sau biến cố?

Một người vừa chịu tổn thương không có nghĩa vụ phải trở thành một "nạn nhân hoàn hảo". Họ không lựa chọn trở thành nạn nhân hay người nhà nạn nhân, cũng không lựa chọn những gì sẽ xảy ra sau đó.

Tình cờ, câu chuyện này xảy ra đúng lúc tôi đang nghiên cứu một số cải cách trong hệ thống tư pháp hình sự Australia nhằm tăng cường bảo vệ các nạn nhân và người thân của họ. Một trong những điều khiến tôi chú ý chính là sự quan tâm đến trải nghiệm của nạn nhân, trong và cả sau quy trình tố tụng.

Mất mát, tổn thương đã xảy ra. Nhưng mọi việc chưa dừng lại. Nạn nhân sẽ còn tham gia vào một quy trình tư pháp để bảo vệ lợi ích cho mình, với những yêu cầu khắt khe về thủ tục, sự gợi nhắc lại chuyện đau lòng đã qua, khả năng phải đối diện với thủ phạm. Chưa hết. Họ còn đối diện với truyền thông và công luận - những nơi không phải lúc nào cũng có sự phán xét công bằng.

Pháp luật bang Victoria của Australia gọi tên nguy cơ này là tổn thương thứ cấp (secondary victimisation) - tức là những tổn thương tiếp tục phát sinh từ quá trình xử lý vụ việc.

Victoria đã thể chế hóa Hiến chương về Quyền của Nạn nhân bằng một đạo luật riêng (Victims' Charter Act). Đạo luật ấy bắt đầu từ những điều tưởng như rất giản dị: nạn nhân phải được đối xử lịch sự, tôn trọng và bảo đảm nhân phẩm.

Nạn nhân là người tham gia, nhưng không được coi là một bên trong quá trình tố tụng. Họ phải được cung cấp thông tin về quá trình điều tra và truy tố. Luật cũng quy định một số trường hợp khi cân nhắc những quyết định quan trọng như thay đổi đáng kể cáo buộc, đình chỉ truy tố hay chấp nhận lời nhận tội đối với một tội nhẹ hơn. Cơ quan công tố phải tìm hiểu quan điểm của nạn nhân về vấn đề này.

Theo quy trình đó, nạn nhân không trở thành người quyết định việc truy tố. Công tố vẫn thuộc về Nhà nước và quyền được xét xử công bằng của bị cáo vẫn phải được bảo đảm. Nhưng người chịu hậu quả trực tiếp từ tội phạm có quyền được biết và được lắng nghe.

Điều này còn được thể hiện qua những chi tiết rất cụ thể của thủ tục tố tụng.

Trong những trường hợp nhất định, pháp luật Victoria cho phép nhân chứng cung cấp chứng cứ qua màn hình từ một địa điểm khác, sử dụng tấm chắn để không phải trực tiếp nhìn thấy bị cáo, có người hỗ trợ bên cạnh hoặc áp dụng những cách thức khác nhằm giảm bớt tổn thương khi làm chứng. Một số quy định đặc thù còn yêu cầu tòa án, khi quyết định cho phép thẩm vấn chéo về một số vấn đề hay chấp nhận một số loại chứng cứ hay không, phải tính đến sự đau khổ, tủi nhục mà người khiếu tố có thể phải chịu, cũng như những ảnh hưởng đến nhân phẩm và đời tư của họ.

Một ví dụ khác là việc một số bang của Australia gần đây xem xét hạn chế, thậm chí loại bỏ, yếu tố ‘nhân thân tốt’ khi quyết định hình phạt. Một trong những lý do cho sự hạn chế này là để tránh cho nạn nhân, sau tất cả những gì đã trải qua, không phải nghe người gây tổn thương cho mình được ca ngợi là một người cha tốt, một đồng nghiệp tốt, một người có nhiều đóng góp cho cộng đồng...

Và sự quan tâm đến nạn nhân cũng không dừng lại khi bản án được tuyên.

Bang Victoria có Victims Register, nơi nạn nhân đáp ứng những điều kiện nhất định có thể đăng ký để nhận thông tin về quá trình chấp hành án của người phạm tội, trong đó có việc người phạm tội xin hoặc được tha tù trước thời hạn có điều kiện. Nạn nhân có thể trình bày việc người phạm tội trở lại cộng đồng sẽ ảnh hưởng đến mình như thế nào và đề xuất những điều kiện cần thiết để bảo đảm an toàn. Trong một số trường hợp, điều kiện đó có thể là không được đến khu vực nạn nhân sinh sống.

Những sự bảo vệ này không giới hạn ở nạn nhân, mà còn có những quy định dành cho thân nhân của họ.

Nhìn xuyên suốt những thiết chế ấy, điều đáng chú ý có lẽ không nằm ở từng quyền riêng lẻ. Nó cho thấy rằng, từ lúc một người trình báo với cảnh sát, qua điều tra, truy tố, xét xử, tuyên án, cho đến nhiều năm sau khi người phạm tội chuẩn bị trở lại cộng đồng, hệ thống tư pháp có thể liên tục tự hỏi: quyết định này sẽ tác động như thế nào đến người, không may, đã trở thành nạn nhân?

Điều đó không có nghĩa một nền tư pháp lấy nạn nhân làm trung tâm sẽ hoàn toàn đứng về phía nạn nhân để chống lại bị cáo. Một nền tư pháp công bằng vẫn phải bảo vệ nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền bào chữa và quyền được xét xử công bằng. Nhưng bảo vệ những quyền ấy không đòi hỏi phải coi những tổn thương có thể tránh được của nạn nhân như một cái giá tất yếu của công lý.

Đây có lẽ cũng là những kinh nghiệm đáng tham khảo cho quá trình cải cách tư pháp ở Việt Nam.

Không ai lựa chọn trở thành nạn nhân hay người nhà nạn nhân. Và không ai trong chúng ta có thể chắc chắn rằng điều đó không bao giờ xảy ra với mình.

Tư pháp không thể làm cho những gì đã xảy ra trở thành chưa từng xảy ra. Nhưng tư pháp có thể lựa chọn cách đối xử với những con người phải sống tiếp với hậu quả của nó.

Tiến trình cải cách tư pháp mở ra cơ hội để tăng cường cơ chế bảo vệ nạn nhân, và thân nhân của họ. Đó chính là một yêu cầu quan trọng của một nền tư pháp nhân văn. Hơn 70 năm trước, tại Hội nghị học tập của cán bộ ngành Tư pháp năm 1950, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói:

"Nghĩ cho cùng, vấn đề tư pháp trong lúc này là vấn đề ở đời và làm người".

Trần Thị Quang Hồng