Nhãn Carbon trên thực phẩm có là rào cản thương mại cho doanh nghiệp Việt? | Vietstock
Nhãn Carbon trên thực phẩm có là rào cản thương mại cho doanh nghiệp Việt?
Hệ thống thực phẩm toàn cầu chịu trách nhiệm cho khoảng 32% tổng lượng phát thải khí nhà kính do con người tạo ra, đạt 16.5 tỷ tấn CO₂e trong năm 2023 theo FAO[1]. Liên minh châu Âu đang từng bước siết chặt các quy định về minh bạch thông tin môi trường và các tuyên bố xanh trong hoạt động thương mại. Điều này tạo áp lực ngày càng lớn đối với các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, đặc biệt là cà phê và thủy sản - hai nhóm hàng chiếm tỷ trọng lớn trong kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU.
Từ tháng 9/2026, Chỉ thị Trao quyền cho Người tiêu dùng trong Chuyển đổi Xanh (Directive Empowering Consumers for the Green Transition - EmpCo, EU 2024/825)[2] sẽ áp dụng ràng buộc pháp lý trực tiếp với nhà nhập khẩu và bán lẻ tại EU. Dù không trực tiếp quy định về phát thải carbon, chỉ thị này yêu cầu các doanh nghiệp phải có căn cứ xác thực đối với các tuyên bố về môi trường và tính bền vững của sản phẩm. Điều này sẽ buộc các nhà nhập khẩu và nhà bán lẻ tại EU yêu cầu nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng, bao gồm các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam, cung cấp dữ liệu minh bạch hơn về tác động môi trường, trong đó có thông tin liên quan đến phát thải khí nhà kính và dấu chân carbon của sản phẩm.
Nhãn Carbon thực phẩm trong hệ sinh thái chính sách EU
Nhãn carbon trên thực phẩm là hình thức công bố thông tin về tổng lượng khí nhà kính phát sinh trong suốt vòng đời của sản phẩm, được quy đổi theo đơn vị CO₂ tương đương (CO₂e). Lượng phát thải này được tính từ giai đoạn khai thác nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển, phân phối, sử dụng cho đến khi sản phẩm được thải bỏ hoặc tái chế.
Hiện nay, hai tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng phổ biến để định lượng dấu chân carbon của sản phẩm là ISO 14067:2018 và PAS 2050:2011. Trong đó, ISO 14067:2018 quy định phương pháp tính toán và báo cáo dấu chân carbon của sản phẩm dựa trên đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment - LCA), tập trung vào tác động đối với biến đổi khí hậu. PAS 2050:2011, do Viện Tiêu chuẩn Anh (British Standards Institution - BSI) phát triển, là một trong những bộ tiêu chuẩn đầu tiên trên thế giới về đo lường dấu chân carbon và cũng sử dụng phương pháp LCA làm nền tảng[3].
Sự khác biệt giữa nhãn carbon và các công cụ chứng nhận môi trường khác cần được làm rõ để giúp doanh nghiệp xuất khẩu và nhà đầu tư tránh nhầm lẫn. Dù đều hướng đến mục tiêu phát triển bền vững, mỗi loại nhãn lại phản ánh một khía cạnh khác nhau của sản phẩm.
Nhãn hữu cơ xác nhận sản phẩm được sản xuất theo quy trình canh tác hữu cơ, hạn chế hoặc không sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp. Tuy nhiên, loại nhãn này không được thiết kế để đo lường hay công bố lượng phát thải khí nhà kính của sản phẩm. Trong khi đó, Nhãn Sinh thái châu Âu (EU Ecolabel) đánh giá sản phẩm theo nhiều tiêu chí môi trường trong toàn bộ vòng đời, như sử dụng năng lượng, nước, nguyên vật liệu, khả năng tái chế và phát sinh chất thải, dựa trên nguyên tắc của tiêu chuẩn EN ISO 14024 (Type I) [4].
Khác với nhãn carbon, EU Ecolabel không hiển thị một giá trị phát thải CO₂e cụ thể trên sản phẩm. Nếu dữ liệu về phát thải khí nhà kính được xem xét, đây chỉ là một trong nhiều tiêu chí đánh giá và không được công bố trực tiếp cho người tiêu dùng[5].
Với các nhãn môi trường khác, nhãn carbon tập trung đo lường và công bố một chỉ số duy nhất là tổng lượng phát thải khí nhà kính (CO₂e) của sản phẩm trong toàn bộ vòng đời, được tính theo phương pháp đánh giá vòng đời (LCA) theo tiêu chuẩn ISO 14067:2018. Mặc dù ISO 14067 không bắt buộc phải được bên thứ ba xác minh, từ ngày 27/09/2026, Chỉ thị Trao quyền cho Người tiêu dùng trong Chuyển đổi Xanh của EU (EmpCo) sẽ yêu cầu các tuyên bố về carbon trên sản phẩm lưu hành tại thị trường này phải có căn cứ và được xác minh độc lập[6].
Lộ trình siết chặt các tuyên bố môi trường tại EU đang được triển khai theo hai hướng, nhưng chỉ một trong số đó đã có hiệu lực pháp lý.
Trước hết, Chỉ thị Trao quyền cho Người tiêu dùng trong Chuyển đổi Xanh (EmpCo - EU 2024/825) sẽ có hiệu lực từ ngày 27/9/2026. Theo đó, các tuyên bố và nhãn môi trường phải có căn cứ khoa học, có thể kiểm chứng; riêng các nhãn bền vững dưới dạng logo hoặc biểu tượng phải dựa trên hệ thống chứng nhận của bên thứ ba. Các nhãn môi trường do doanh nghiệp tự xây dựng mà không được chứng nhận sẽ không còn được phép sử dụng[7].
Chỉ thị về Các tuyên bố xanh được kỳ vọng thiết lập tiêu chuẩn xác minh chặt chẽ hơn đối với các tuyên bố môi trường. Tuy nhiên, dự thảo này đã được Ủy ban châu Âu rút khỏi chương trình lập pháp vào tháng 6/2025 và đến nay vẫn chưa có lộ trình ban hành mới.
Dù Chỉ thị về Các tuyên bố xanh chưa được ban hành, doanh nghiệp xuất khẩu vẫn không thể trì hoãn việc chuẩn bị. Từ tháng 9/2026, Chỉ thị EmpCo sẽ yêu cầu các tuyên bố môi trường phải có căn cứ khoa học và có thể kiểm chứng, qua đó buộc các nhà nhập khẩu và bán lẻ tại EU nâng cao yêu cầu đối với chuỗi cung ứng. Trên thực tế, nhiều nhà mua hàng châu Âu đã bắt đầu yêu cầu nhà cung cấp cung cấp dữ liệu về phát thải và tính bền vững từ trước khi quy định này chính thức có hiệu lực.
Bài học từ Anh, Pháp và các doanh nghiệp dẫn đầu
Nhãn carbon đã được nhiều quốc gia và doanh nghiệp triển khai như một công cụ minh bạch hóa phát thải trong chuỗi cung ứng.
Tại Vương quốc Anh, Carbon Trust giới thiệu nhãn carbon từ năm 2007, đo lường dấu chân carbon của sản phẩm theo phương pháp đánh giá vòng đời (LCA) và yêu cầu xác minh độc lập trước khi công bố. Nhãn cũng được rà soát, cập nhật định kỳ nhằm bảo đảm tính chính xác và hạn chế nguy cơ "tẩy xanh" (greenwashing)[8].
Tại Pháp, chương trình nhãn môi trường theo Luật Khí hậu 2021 áp dụng cơ chế "Chi phí môi trường" (Environmental Cost), đánh giá sản phẩm dựa trên phương pháp LCA cùng nhiều chỉ số về tác động môi trường và nguồn gốc. Một số doanh nghiệp lớn như VF Corp và Promod đang thử nghiệm hiển thị trực tiếp điểm số môi trường trên bao bì[9].
Về doanh nghiệp, Oatly, Unilever và Nestlé tiên phong áp dụng nhãn carbon cho thực phẩm. Oatly công bố trực tiếp lượng phát thải trên bao bì từng sản phẩm; Unilever đặt mục tiêu mở rộng nhãn carbon trên toàn bộ danh mục sản phẩm, trong khi Nestlé tích hợp dữ liệu phát thải và truy xuất nguồn gốc vào chiến lược minh bạch chuỗi cung ứng. Xu hướng này cho thấy dữ liệu carbon đang trở thành một phần quan trọng trong yêu cầu của các nhà mua hàng quốc tế, thay vì chỉ là công cụ truyền thông về phát triển bền vững.
Tháng 12/2025, Ủy ban châu Âu công bố đề xuất sửa đổi Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), trong đó có các thảo luận về khả năng mở rộng phạm vi áp dụng sang một số nhóm sản phẩm, bao gồm nông sản chế biến. Nếu đề xuất này được thông qua trong tương lai, doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam có thể phải đối mặt với yêu cầu carbon khắt khe hơn, qua đó ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh tại thị trường EU.
Doanh nghiệp nông sản Việt: khoảng cách giữa yêu cầu và năng lực thực tế
Việt Nam hiện chưa có quy định quốc gia về nhãn carbon thực phẩm. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2025-2026, Cục Biến đổi Khí hậu phối hợp với các tổ chức tư vấn triển khai chương trình thí điểm dán nhãn carbon tự nguyện, với sự hỗ trợ của Energy Transition Partnership. Chương trình tập trung vào các ngành chịu tác động từ CBAM và quá trình chuyển dịch năng lượng, trong đó có ngành chế biến thực phẩm.
EU là thị trường xuất khẩu nông sản trọng điểm của Việt Nam. Trong 9 tháng đầu năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản sang EU đạt 7,42 tỷ USD, tăng hơn 40% so với cùng kỳ; riêng EU chiếm khoảng 40% kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam. Vì vậy, các yêu cầu mới về môi trường từ EU có thể ảnh hưởng đáng kể đến doanh nghiệp xuất khẩu.
So với các đối thủ trong ASEAN, Việt Nam vẫn chậm hơn về hạ tầng nhãn carbon. Thái Lan đã triển khai chương trình Dấu chân carbon sản phẩm (CFP) theo chuẩn ISO 14067 với cơ chế xác minh độc lập từ hơn một thập kỷ trước[10]; Malaysia và Indonesia cũng đang xây dựng hệ thống đo đếm, báo cáo và thẩm định (MRV)[11]. Tại Việt Nam, thách thức không chỉ nằm ở công nghệ đo lường mà còn ở năng lực kiểm kê phát thải của các doanh nghiệp và nông hộ, vốn còn thiếu dữ liệu để tính toán phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng (Scope 3).
Dù CBAM chưa áp dụng với nông sản, nhiều nhà nhập khẩu tại châu Âu và Nhật Bản đã yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu cung cấp dữ liệu phát thải carbon. Xu hướng này đang xuất hiện ở nhiều mặt hàng như cà phê, gạo, tôm, cá tra, rau quả và hạt điều.
Từ đo lường đến chứng nhận và thương mại hóa
Doanh nghiệp cần bắt đầu bằng việc xây dựng năng lực kiểm kê khí nhà kính (GHG) theo ba phạm vi: phát thải trực tiếp (Scope 1), phát thải từ điện năng tiêu thụ (Scope 2) và phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng (Scope 3). Đây là nền tảng để đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) theo tiêu chuẩn ISO 14067:2018 và phục vụ công bố nhãn carbon[12].
Bên cạnh kiểm kê, doanh nghiệp cần triển khai hệ thống đo đếm, báo cáo và thẩm định (MRV) theo ISO 14064 và ISO 14067. Hai tiêu chuẩn này giúp xây dựng dữ liệu phát thải ở cấp doanh nghiệp và tính toán dấu chân carbon cho từng sản phẩm. Chi phí triển khai phụ thuộc vào quy mô và độ phức tạp của chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp cũng có thể tham gia chương trình thí điểm dán nhãn carbon của Cục Biến đổi Khí hậu để được hỗ trợ về đo lường, xác minh và xây dựng năng lực thực hiện. Kết quả từ giai đoạn thí điểm 2025-2026 sẽ là cơ sở xây dựng khung chính sách quốc gia, đồng thời giúp doanh nghiệp chuẩn bị sớm và đóng góp ý kiến cho các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Khi triển khai nhãn carbon, doanh nghiệp cần bảo đảm mọi tuyên bố môi trường đều có xác minh độc lập. Từ ngày 27/09/2026, Chỉ thị EmpCo của EU sẽ cấm các tuyên bố môi trường không có bằng chứng xác thực. Vì vậy, việc áp dụng các mô hình xác minh theo chuẩn ISO 14067, như mô hình của TGO (Thái Lan), có thể là kinh nghiệm tham khảo phù hợp cho doanh nghiệp Việt Nam.
[1] https://www.fao.org/statistics/highlights-archive/highlights-detail/greenhouse-gas-emissions-from-agrifood-systems.-global--regional-and-country-trends--2001-2023/en
[2] https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32024L0825
[3] https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/02/measuring-carbon-footprints-of-agri-food-products_4d0c267a/8eb75706-en.pdf
[4] https://environment.ec.europa.eu/topics/circular-economy-topics/eu-ecolabel/community-and-helpdesk_en
[5] https://environment.ec.europa.eu/topics/circular-economy-topics/eu-ecolabel/faq_en
[6] https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=OJ:L_202400825
[7] https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=OJ:L_202400825
[8] https://www.carbontrust.com/en-as/what-we-do/carbon-footprint-labelling/product-carbon-footprint-label
[9] https://www.carbonfact.com/blog/policy/french-eco-score
[10] https://carbonmarket.tgo.or.th/index.php?lang=EN&mod=dHJhZGVfY29uY2VwdA%3D%3D
[11] https://www.giz.de/en/downloads/giz2013-en-projects-portfolio-asean-environment.pdf
[12] https://gglobal.vn/tieu-chuan-iso-14067-la-gi-huong-dan-ap-dung/
Nguyễn Nhiều Lộc
- 12:00 18/07/2026