Dương tính với cúm không có nghĩa đã loại trừ COVID-19
Cúm và COVID-19 đều là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, có nhiều triệu chứng giống nhau và hoàn toàn có thể xuất hiện ở cùng một người. Kết quả dương tính với một virus không tự động loại trừ khả năng nhiễm virus còn lại.
Nội dung
- 1. Đồng nhiễm khác nhiễm nối tiếp như thế nào?
- 2. Khi nào xét nghiệm một tác nhân có thể là đủ?
- 3. Những trường hợp nên cân nhắc test kép
- 4. Dương tính với cúm vẫn không được chủ quan khi khó thở
- 5. Thuốc trị cúm không thay thế thuốc điều trị COVID-19
- 6. Cẩn thận với “combo thuốc cảm”
- 7. Những ai nên liên hệ bác sĩ sớm?
- 8. Khi cả gia đình cùng sốt, nên làm gì?
1. Đồng nhiễm khác nhiễm nối tiếp như thế nào?
Đồng nhiễm là tình trạng người bệnh mắc cúm và COVID-19 trong cùng một khoảng thời gian. Hai virus có thể được phát hiện đồng thời hoặc các triệu chứng của hai bệnh chồng lấp lên nhau.
Người đồng nhiễm không nhất thiết phải có biểu hiện đặc biệt để có thể nhận biết bằng mắt thường. Sốt, ho, đau họng, đau đầu, đau mỏi người và mệt mỏi đều có thể gặp ở cả cúm lẫn COVID-19. Chỉ dựa vào triệu chứng thường không đủ để xác định người bệnh đang mắc virus nào hoặc có mắc cả hai hay không.
Trong khi đó, nhiễm nối tiếp xảy ra khi người bệnh mắc một loại virus trước, sau đó nhiễm thêm virus khác. Chẳng hạn, người bệnh vừa đỡ cúm nhưng vài ngày sau lại sốt trở lại, ho tăng hoặc xuất hiện khó thở do mắc thêm COVID-19.
Nhiễm nối tiếp cũng có thể xảy ra khi cơ thể chưa hồi phục hoàn toàn sau lần nhiễm đầu. Vì vậy, hiện tượng “đỡ rồi lại nặng lên” không nên được mặc định là cúm kéo dài. Người bệnh có thể đã mắc thêm một virus khác hoặc xuất hiện biến chứng như viêm phổi, bội nhiễm vi khuẩn, cơn hen cấp hay đợt cấp của bệnh phổi mạn tính.

Cúm và COVID-19 có nhiều biểu hiện giống nhau; kết quả dương tính với một virus không loại trừ khả năng người bệnh mắc virus còn lại. Hình minh họa (AI)
2. Khi nào xét nghiệm một tác nhân có thể là đủ?
Không phải tất cả người sốt, ho đều cần thực hiện đồng thời hàng loạt xét nghiệm. Với người trẻ, khỏe mạnh, triệu chứng nhẹ, không thuộc nhóm nguy cơ và tình trạng đang cải thiện, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định xét nghiệm dựa trên hoàn cảnh cụ thể.
Một xét nghiệm có thể đủ khi:
- Người bệnh chỉ có triệu chứng nhẹ và không có dấu hiệu bệnh tiến triển.
- Không thuộc nhóm có nguy cơ cao bị biến chứng do cúm hoặc COVID-19.
- Kết quả xét nghiệm thứ hai không làm thay đổi hướng điều trị.
- Không sống hoặc làm việc trong môi trường tập trung như bệnh viện, cơ sở chăm sóc dài hạn hay khu lưu trú đông người.
- Không cần xác định chính xác tác nhân để xử lý ổ dịch hoặc bảo vệ người có nguy cơ cao trong gia đình.
Việc có cần xét nghiệm hay không không chỉ nhằm “đặt tên cho bệnh”. Kết quả xét nghiệm còn giúp bác sĩ quyết định người bệnh có cần dùng thuốc kháng virus, theo dõi sát hơn hoặc thực hiện các biện pháp phòng lây phù hợp hay không.
3. Những trường hợp nên cân nhắc test kép
Xét nghiệm đồng thời cúm và SARS-CoV-2, thường gọi là test kép hoặc xét nghiệm đa tác nhân, đặc biệt hữu ích khi kết quả có thể làm thay đổi cách điều trị.
Người bệnh nên được bác sĩ đánh giá khả năng xét nghiệm cả hai virus khi:
| Tình huống | Vì sao cần cân nhắc test kép? |
|---|---|
| Khó thở, đau hoặc tức ngực | Có thể là bệnh tiến triển hoặc xuất hiện biến chứng |
| Sốt, ho ngày càng nặng | Không thể giải thích hoàn toàn bằng một kết quả test ban đầu |
| Thuộc nhóm nguy cơ cao | Cả thuốc cúm và thuốc COVID-19 đều cần được sử dụng trong khoảng thời gian phù hợp |
| Cần nhập viện | Xác định tác nhân giúp lựa chọn điều trị và kiểm soát lây nhiễm |
| Có tiếp xúc với cả người mắc cúm và COVID-19 | Khả năng phơi nhiễm với hai virus cùng tồn tại |
| Sống trong cơ sở chăm sóc tập trung | Kết quả ảnh hưởng đến quyết định cách ly và phòng dịch |
| Đã dương tính một virus nhưng diễn biến không phù hợp | Dương tính cúm không loại trừ COVID-19 và ngược lại |
Hướng dẫn lâm sàng cập nhật của CDC lưu ý rằng đồng nhiễm có thể xảy ra. Vì thế, xét nghiệm cúm dương tính nhưng chưa kiểm tra SARS-CoV-2 không đủ để loại trừ COVID-19; kết quả COVID-19 dương tính cũng không loại trừ cúm.
Các xét nghiệm nhanh kháng nguyên còn có thể bỏ sót ca bệnh, nhất là khi thực hiện quá sớm, lấy mẫu chưa đúng hoặc tải lượng virus còn thấp. Nếu kết quả âm tính nhưng triệu chứng và yếu tố dịch tễ vẫn gợi ý bệnh, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm lại hoặc thực hiện xét nghiệm sinh học phân tử.
4. Dương tính với cúm vẫn không được chủ quan khi khó thở
Một số người cho rằng khó thở chỉ là hậu quả của sốt cao, nghẹt mũi hoặc mệt mỏi. Tuy nhiên, khó thở là dấu hiệu cảnh báo quan trọng của cả cúm và COVID-19.
Tình trạng này có thể liên quan đến tổn thương đường hô hấp dưới, viêm phổi, thiếu oxy hoặc sự nặng lên của các bệnh nền như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và suy tim. Cúm cũng có thể gây biến chứng nghiêm trọng và dẫn đến nhập viện, đặc biệt ở người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người mắc bệnh mạn tính.
Người bệnh cần đi khám khẩn cấp hoặc liên hệ cơ sở y tế khi có một trong các biểu hiện:
- Khó thở khi nghỉ ngơi hoặc khó thở tăng nhanh.
- Đau, tức hoặc cảm giác đè nặng ở ngực.
- Môi, đầu ngón tay tím tái hoặc da nhợt bất thường.
- Lú lẫn, khó đánh thức, lơ mơ hoặc yếu kiệt.
- Sốt và ho đã giảm nhưng đột ngột quay trở lại, nặng hơn.
- Không uống được nước, nôn liên tục hoặc tiểu rất ít.
- Trẻ thở nhanh, rút lõm lồng ngực, bỏ bú, li bì hoặc tím tái.
Khó thở, đau ngực và rối loạn ý thức đều được xếp vào nhóm triệu chứng nghiêm trọng cần được đánh giá y tế ngay. Người bệnh không nên chờ đến khi “hết đợt cúm” mới đi khám.
5. Thuốc trị cúm không thay thế thuốc điều trị COVID-19
Cúm và COVID-19 do hai loại virus khác nhau gây ra. Vì vậy, thuốc kháng virus dành cho cúm không có tác dụng thay thế thuốc điều trị COVID-19 và ngược lại.
Các thuốc kháng virus cúm như oseltamivir được thiết kế để tác động lên virus cúm. Thuốc thường mang lại lợi ích cao nhất khi được sử dụng sớm, lý tưởng trong một đến hai ngày đầu sau khi xuất hiện triệu chứng. Với người bệnh nặng, phải nhập viện hoặc có nguy cơ cao, điều trị muộn hơn vẫn có thể đem lại lợi ích và không nên bị trì hoãn chỉ để chờ kết quả xét nghiệm.
Thuốc kháng virus điều trị COVID-19 lại có chỉ định, thời điểm sử dụng và chống chỉ định riêng. Một số phác đồ cần bắt đầu trong vòng 5–7 ngày đầu của bệnh. Riêng thuốc chứa nirmatrelvir và ritonavir có thể tương tác với nhiều thuốc điều trị tim mạch, rối loạn nhịp, mỡ máu, động kinh hoặc thuốc ức chế miễn dịch.
Do đó, người bệnh không nên:
- Dùng oseltamivir với mục đích điều trị COVID-19.
- Lấy thuốc COVID-19 của người thân để uống khi chỉ mới nghi ngờ mắc bệnh.
- Tự phối hợp hai loại thuốc kháng virus.
- Tự thay đổi liều hoặc ngừng các thuốc điều trị bệnh nền.
- Dùng kháng sinh để “phòng viêm phổi” khi chưa có chỉ định.
Thuốc kháng virus là thuốc kê đơn, cần được lựa chọn theo tác nhân gây bệnh, tuổi, cân nặng, thời điểm khởi phát, chức năng gan thận, tình trạng thai kỳ và các thuốc người bệnh đang sử dụng.

Người bệnh sốt, ho kèm khó thở, đau tức ngực hoặc lơ mơ cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá sớm, không nên tiếp tục tự điều trị tại nhà. Hình minh họa AI
6. Cẩn thận với “combo thuốc cảm”
Khi nhiều người trong gia đình cùng sốt, không ít nhà mua chung một túi thuốc gồm thuốc hạ sốt, giảm đau, kháng histamine, giảm ho, chống nghẹt mũi, kháng sinh và đôi khi cả corticoid.
Cách dùng này có thể khiến người bệnh gặp hai vấn đề. Thứ nhất, thuốc chỉ tạm thời làm giảm triệu chứng nên có thể che lấp tình trạng bệnh đang nặng dần. Thứ hai, nhiều sản phẩm cảm cúm chứa trùng hoạt chất, đặc biệt là paracetamol. Uống đồng thời thuốc hạ sốt đơn chất và thuốc cảm có paracetamol có thể dẫn đến quá liều, gây tổn thương gan nghiêm trọng.
Thuốc chống nghẹt mũi, kháng histamine hoặc thuốc giảm ho cũng không phù hợp với tất cả mọi người. Người cao tuổi, người bị tăng huyết áp, bệnh tim, glaucoma, phì đại tuyến tiền liệt hoặc đang sử dụng nhiều thuốc cần đặc biệt thận trọng.
Mỗi thành viên trong gia đình có tuổi, cân nặng, bệnh nền và mức độ bệnh khác nhau. Không nên dùng chung đơn thuốc hoặc chia thuốc của người này cho người khác, kể cả khi các triệu chứng nhìn có vẻ giống nhau.
7. Những ai nên liên hệ bác sĩ sớm?
Thời điểm dùng thuốc kháng virus có ý nghĩa quan trọng. Người thuộc nhóm nguy cơ không nên chờ bệnh nặng mới đi khám hoặc đợi nhiều ngày để xem thuốc cảm có hiệu quả hay không.
Những nhóm nên liên hệ bác sĩ sớm khi xuất hiện sốt, ho, đau họng hoặc mệt mỏi gồm:
- Người từ 65 tuổi trở lên.
- Trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt trẻ dưới 2 tuổi.
- Phụ nữ mang thai hoặc trong vòng hai tuần sau sinh.
- Người mắc hen, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc bệnh phổi mạn.
- Người mắc bệnh tim, đái tháo đường, bệnh thận hoặc bệnh gan.
- Người suy giảm miễn dịch do bệnh lý hoặc đang hóa trị, xạ trị, dùng thuốc ức chế miễn dịch.
- Người có bệnh lý thần kinh gây khó nuốt, ho yếu hoặc khó tống đờm.
- Người béo phì nghiêm trọng.
- Người sống tại viện dưỡng lão hoặc cơ sở chăm sóc dài hạn.
- Người có bệnh nền đang mất ổn định dù triệu chứng hô hấp ban đầu còn nhẹ.
CDC khuyến cáo người thuộc nhóm có nguy cơ cao bị biến chứng cúm cần được điều trị kháng virus sớm khi đã mắc hoặc nghi mắc cúm. Người có nguy cơ tiến triển COVID-19 nặng cũng cần được đánh giá sớm vì một số thuốc chỉ có hiệu quả khi bắt đầu trong những ngày đầu của bệnh.
8. Khi cả gia đình cùng sốt, nên làm gì?
Việc đầu tiên là ghi lại thời điểm khởi phát triệu chứng của từng người. Không nên mặc định mọi thành viên đều mắc cùng một tác nhân chỉ vì cùng sống trong một nhà.
Người bệnh nên nghỉ ngơi, uống đủ nước, theo dõi diễn biến sốt, nhịp thở và các dấu hiệu bất thường. Không dùng chung thuốc kê đơn, không tự uống thêm kháng sinh và cần kiểm tra kỹ thành phần trước khi phối hợp nhiều sản phẩm cảm cúm.
Trong thời gian còn sốt, ho hoặc mệt nhiều, người bệnh nên hạn chế tiếp xúc gần, tăng thông khí phòng và đeo khẩu trang khi phải ở gần người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch.
Quan trọng nhất, một kết quả test dương tính không thể giải thích mọi diễn biến tiếp theo. Nếu người bệnh tiếp tục khó thở, đau ngực, lơ mơ hoặc bệnh ngày càng nặng, gia đình cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế thay vì tiếp tục bổ sung các loại thuốc cảm tại nhà.
Bs. Trần Phương