Du học ngày càng đắt, sinh viên hỏi trước: Học xong làm gì?

Du học sinh tại Canada - Ảnh: CBC
Theo báo cáo mới nhất của OECD, dòng du học sinh mới đến Mỹ, Anh, Canada và Úc đều giảm trong năm 2024, trong đó Canada giảm 39%, Úc giảm 22%. Nhật tăng 20%, còn Hàn Quốc, New Zealand, Đan Mạch và Thụy Điển tăng 14-19%.
Tuổi Trẻ trao đổi với ông Nguyễn Việt Anh - đại diện tuyển sinh quốc tế của Đại học New Brunswick (Canada) tại Việt Nam - về những thay đổi phía sau các con số này.
Nhiều bài toán khi cân nhắc du học
* OECD ghi nhận Mỹ, Anh, Canada và Úc cùng giảm lượng sinh viên quốc tế mới. Theo ông, nguyên nhân nằm ở đâu?
- Tôi cho rằng đây là bài toán giá trị của việc du học đã thay đổi. Sau đại dịch, sinh viên và gia đình hỏi nhiều hơn: Tổng chi phí là bao nhiêu? Khả năng xin visa thế nào? Sau khi tốt nghiệp có thể làm gì? Và khoản đầu tư này có thực sự đáng hay không?
Ở các thị trường lớn, chi phí học tập và sinh hoạt tăng, trong khi chính sách visa, quyền làm việc và lộ trình sau tốt nghiệp đều trở nên chặt chẽ hơn.
Canada là một ví dụ. Từ năm 2024, nước này áp dụng hạn mức đối với hồ sơ study permit (giấy phép du học) và tiếp tục điều chỉnh giảm mục tiêu cấp study permit trong các năm sau đó. Chính phủ Canada cho biết số lượng study permit dự kiến cấp năm 2026 tối đa 408.000, thấp hơn đáng kể so với mục tiêu 485.000 của năm 2024.
Vì vậy, tôi nhìn sự sụt giảm này ở hai phía. Một phía là các nước tiếp nhận đang chủ động kiểm soát quy mô sinh viên quốc tế để giải quyết các vấn đề về nhà ở, hạ tầng và thị trường lao động. Phía còn lại là sinh viên ngày càng tính toán kỹ hơn về return on investment - ROI (hiệu quả của khoản đầu tư) của việc du học.
Số liệu của Canada cho thấy xu hướng kiểm soát quy mô tiếp tục rõ hơn sau năm 2024. Cuối năm 2025, nước này có khoảng 691.215 người giữ giấy phép du học, giảm 26% so với 928.430 người cuối năm 2024. Tỉ lệ từ chối hồ sơ xin giấy phép du học mới trong năm 2025 cũng lên 59%, so với 52% một năm trước.
* Ông từng học tập và làm việc tại Anh, hiện làm tuyển sinh quốc tế cho một đại học Canada. Qua thực tế tiếp xúc với sinh viên, ông thấy cách các bạn Việt Nam chọn nơi du học thay đổi ra sao?
- Từ trải nghiệm của tôi khi từng học tập và làm việc tại Anh và hiện làm việc trong tuyển sinh quốc tế cho một đại học Canada, tôi nhận thấy sinh viên Việt Nam hiện nay thực tế hơn rất nhiều.
Vài năm trước, các câu hỏi thường bắt đầu từ: University ranking (xếp hạng đại học) thế nào? Thành phố có đẹp không? Có nhiều người Việt không? Còn bây giờ, cuộc trò chuyện thường bắt đầu bằng: Tổng chi phí bao nhiêu? Học xong tôi làm được gì? Cơ hội việc làm trong ngành này thế nào? Chính sách sau tốt nghiệp có thay đổi không?
Phụ huynh tham gia vào quá trình ra quyết định nhưng lắng nghe ý kiến con mình nhiều hơn trước đây. Sinh viên quan tâm đến trải nghiệm quốc tế, và phụ huynh thường nhìn vấn đề dưới góc độ tài chính và rủi ro gồm học phí, chi phí sinh hoạt, tỉ giá, việc làm thêm, khả năng hoàn vốn và mức độ an toàn của khoản đầu tư.
Khảo sát được OECD tổng hợp cho thấy hơn hai phần ba sinh viên tương lai xem khả năng chi trả là yếu tố hàng đầu khi lựa chọn chương trình và điểm đến. Tại các trường công ở Mỹ, Canada và Úc, học phí bình quân của sinh viên quốc tế ở bậc thạc sĩ hoặc tương đương đều vượt 20.000 USD/năm, tính theo sức mua tương đương.

Chuẩn bị kỹ lưỡng trước kế hoạch du học - Ảnh: UNB
Chuẩn bị 'kế hoạch B'
* Trước các thay đổi về chi phí, visa và chính sách sau tốt nghiệp, ông khuyên sinh viên Việt Nam chuẩn bị kế hoạch du học ra sao?
- Mục tiêu nghề nghiệp cần được đặt lên trước và xem ngành học có thực sự phù hợp với năng lực và kế hoạch nghề nghiệp không?
Tiếp đó là chất lượng và độ phù hợp của chương trình, gồm nội dung đào tạo, experiential learning (học tập qua trải nghiệm), co-op/internship (chương trình vừa học vừa làm/thực tập) và kết nối với thị trường lao động.
Tổng chi phí cũng phải được tính trên toàn bộ thời gian học, gồm học phí và chi phí sinh hoạt. Khả năng tài chính của gia đình phải đủ an toàn, không nên phụ thuộc quá nhiều vào việc làm thêm.
Với visa và chính sách sau tốt nghiệp, sinh viên phải kiểm tra trực tiếp điều kiện hiện hành của các cơ quan di trú, IRCC (Cơ quan Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada) tại thời điểm nộp hồ sơ.
Cuối cùng là "kế hoạch B". Nếu sau khi tốt nghiệp không thể ở lại Canada, bằng cấp và kỹ năng đó có giúp sinh viên quay về Việt Nam hoặc chuyển sang một thị trường khác hay không?
Đặc biệt với Canada, các thay đổi gần đây cho thấy sinh viên cần kiểm tra chính sách tại thời điểm nộp hồ sơ, chứ không nên dựa vào những thông tin truyền miệng kiểu "học Canada thì chắc chắn được ở lại".
Đọc tiếp
Về trang Chủ đề