Đề xuất Sở GD&ĐT TPHCM quy định tiêu chí KPI “cứng” đánh giá giáo viên để trường dễ tham chiếu

🗓️ 2026-09-20 📁 world-news 📝 ⏱️ 👁️ : -

Từ quý III năm 2026, viên chức giáo viên, nhân viên tại Thành phố Hồ Chí Minh được đánh giá, xếp loại theo chỉ số hiệu suất công việc.

Kết quả đánh giá cũng được sử dụng làm căn cứ thực hiện chi thu nhập tăng thêm theo chính sách của Thành phố.

Từ góc nhìn của một giáo viên trực tiếp thực hiện công việc, người viết có đôi điều muốn trao đổi về cách triển khai KPI trong nhà trường.

Ưu điểm của đánh giá giáo viên theo KPI

Người viết cho rằng việc đưa KPI vào đánh giá giáo viên có một số điểm tích cực. Trước hết, cách đánh giá mới hướng nhiều hơn vào kết quả thực hiện nhiệm vụ.

Trước đây, việc đánh giá đôi khi vẫn dựa khá nhiều vào những nhận xét chung như có tinh thần trách nhiệm, nhiệt tình hoặc hoàn thành tốt nhiệm vụ. Những nhận xét ấy cần thiết nhưng chưa phản ánh đầy đủ khối lượng và kết quả công việc của từng giáo viên.

KPI hướng người đánh giá đến những nhiệm vụ cụ thể hơn. Giáo viên được giao việc, xác định sản phẩm, thời gian hoàn thành và yêu cầu cần đạt. Nhà trường cũng có căn cứ cụ thể hơn khi xem xét mức độ hoàn thành nhiệm vụ.

Với giáo viên, việc công khai tiêu chí từ đầu kỳ đánh giá cũng tạo điều kiện để chủ động sắp xếp công việc. Mỗi người có thể biết nhiệm vụ nào cần hoàn thành, sản phẩm nào cần thực hiện và thời hạn ra sao.

KPI cũng tạo cơ sở để ghi nhận những giáo viên đảm nhận công việc khó. Một nhiệm vụ đòi hỏi chuyên môn cao hoặc có phạm vi ảnh hưởng lớn có thể được xem xét ở mức độ phù hợp.

Cách làm này góp phần hạn chế tình trạng đánh giá cào bằng. Giáo viên hoàn thành nhiệm vụ thường xuyên và giáo viên đảm nhận thêm nhiều công việc khó có cơ hội được phân biệt rõ hơn.

Nếu thực hiện minh bạch, KPI cũng có thể giúp giáo viên hiểu rõ hơn về kết quả đánh giá của mình. Người được đánh giá có thể đối chiếu nhiệm vụ, sản phẩm và minh chứng với tiêu chí đã được xác định.

Theo người viết, đây là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu đổi mới quản trị nhà trường. Tuy nhiên, khi đi vào thực tế giáo dục, KPI cũng bộc lộ không ít vấn đề cần được tiếp tục hoàn thiện.

Những băn khoăn cần được nhìn nhận

Khó khăn đầu tiên nằm ở đặc thù của nghề giáo. Kết quả giáo dục không phải lúc nào cũng có thể quy đổi thành những con số chính xác.

Một học sinh tiến bộ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Năng lực ban đầu, hoàn cảnh gia đình, tâm lý và ý thức học tập đều có tác động. Giáo viên chỉ là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ấy.

Nếu quá chú trọng những kết quả dễ đo đếm, việc đánh giá có thể bỏ sót những đóng góp quan trọng của giáo viên. Công việc chủ nhiệm là một ví dụ khá rõ.

Một giáo viên có thể dành nhiều thời gian hỗ trợ một học sinh yếu. Có giáo viên phải thường xuyên phối hợp với gia đình để giúp học sinh ổn định việc học. Có người âm thầm giải quyết những vấn đề phát sinh trong lớp.

Những đóng góp ấy không phải lúc nào cũng tạo ra một sản phẩm hữu hình. Tuy nhiên, giá trị giáo dục lại rất rõ ràng.

Một vấn đề khác là sự khác nhau giữa các trường. Các đơn vị có quyền cụ thể hóa nhiệm vụ phù hợp với vị trí việc làm và điều kiện thực tế. Sự chủ động của nhà trường là cần thiết.

Tuy nhiên, nếu mỗi trường tự xác định độ khó công việc theo một cách khác nhau, sự chênh lệch có thể xuất hiện.

Cùng một nhiệm vụ, trường này có thể xem là công việc thường xuyên, trường khác có thể xác định là nhiệm vụ có mức độ phức tạp cao. Cùng một loại sản phẩm, nơi này có thể yêu cầu nhiều bước thực hiện, nơi khác lại quy định ít bước hơn.

Khi KPI liên quan đến xếp loại và thu nhập tăng thêm, sự khác biệt trong cách xác định nhiệm vụ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của giáo viên.

Người viết nhận thấy đây là khoảng trống cần được Sở Giáo dục và Đào tạo quan tâm. Nhà trường cần được trao quyền chủ động nhưng vẫn cần một mặt bằng tham chiếu chung.

KPI cũng có nguy cơ tạo thêm áp lực về minh chứng. Nếu mỗi nhiệm vụ đều yêu cầu nhiều loại hồ sơ, giáo viên sẽ phải dành thêm thời gian cho việc chứng minh công việc đã thực hiện.

Thời gian ấy đáng lẽ có thể dành cho chuẩn bị bài, nghiên cứu chuyên môn và hỗ trợ học sinh. KPI không nên trở thành một lớp hồ sơ hành chính mới.

Nên quy định danh mục công việc phức tạp

Người viết đề xuất Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh nên xây dựng một danh mục tham chiếu về độ khó công việc. Danh mục này có thể được xem như một bộ tiêu chí “cứng” để các trường sử dụng khi xây dựng KPI.

Sở không nhất thiết phải quy định chi tiết từng công việc của từng trường. Mỗi đơn vị vẫn cần có quyền điều chỉnh theo đặc thù. Tuy nhiên, một số nguyên tắc chung cần được thống nhất.

Trước hết, có thể phân nhóm công việc theo mức độ. Nhóm đầu tiên là các nhiệm vụ thường xuyên thuộc chức trách của giáo viên.

Nhóm thứ hai là những nhiệm vụ kiêm nhiệm hoặc đòi hỏi phối hợp nhiều bộ phận. Công tác chủ nhiệm, phụ trách câu lạc bộ, tổ chức hoạt động giáo dục và xây dựng chuyên đề có thể được xem xét trong nhóm này.

Nhóm thứ ba là những công việc có độ khó cao. Những nhiệm vụ đòi hỏi chuyên môn sâu, thực hiện trong thời gian dài hoặc có phạm vi ảnh hưởng lớn, ví dụ dạy học sinh giỏi, phụ đạo học sinh yếu,... có thể được đưa vào nhóm này.

Sở Giáo dục và Đào tạo cũng nên xác định các dấu hiệu để nhận diện một công việc phức tạp. Có thể căn cứ vào số lượng bộ phận phải phối hợp, phạm vi đối tượng phục vụ, thời gian thực hiện và yêu cầu chuyên môn.

Mức độ chịu trách nhiệm cũng cần được xem xét, quy mô sản phẩm và phạm vi sử dụng sản phẩm cũng có thể trở thành căn cứ.

Quan trọng hơn, Sở Giáo dục và Đào tạo nên có các ví dụ minh họa. Giáo viên cần biết một nhiệm vụ như thế nào được xem là thường xuyên, một nhiệm vụ như thế nào được xác định là phức tạp.

Ví dụ minh họa sẽ giúp các trường hạn chế cách hiểu khác nhau. Các tổ chuyên môn cũng có thêm cơ sở để trao đổi khi xây dựng danh mục công việc.

Sở cũng nên định kỳ rà soát cách áp dụng giữa các trường. Nếu cùng một loại nhiệm vụ có sự chênh lệch quá lớn về cách xác định độ khó, cần có hướng dẫn điều chỉnh.

Một chuẩn chung không đồng nghĩa với việc tất cả các trường phải giống nhau hoàn toàn. Chuẩn chung chỉ nên tạo ra một mặt bằng để các trường cùng tham chiếu.

Bên cạnh đó, cần kiểm soát số lượng minh chứng. Một sản phẩm đã phản ánh rõ kết quả công việc thì không nên yêu cầu giáo viên tạo thêm nhiều giấy tờ chỉ để chứng minh sản phẩm ấy.

Nhìn chung, mục tiêu cuối cùng của KPI vẫn phải là nâng cao hiệu quả công việc. KPI không nên khiến giáo viên dành nhiều thời gian hơn cho việc làm minh chứng.

Một hệ thống đánh giá tốt cần vừa có tính định lượng, vừa tôn trọng đặc thù nghề giáo. Giáo viên cần được đánh giá bằng kết quả thực chất nhưng cũng cần có cơ chế ghi nhận những đóng góp khó lượng hóa.

Sở Giáo dục và Đào tạo có thể giữ vai trò xây dựng mặt bằng chung. Các trường có thể chủ động cụ thể hóa nhiệm vụ theo điều kiện riêng. Cách kết hợp giữa chuẩn chung và quyền chủ động của cơ sở sẽ giúp KPI có cơ sở thống nhất hơn.

(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.

Ánh Dương